WinHSK

豆腐乳

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòufu

chao; đậu phụ nhự; đậu phụ lên men

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他每天都吃豆腐乳。

Tā měitiān dōu chī dòufurǔ.

HSK4

Anh ấy ăn đậu phụ nhự mỗi ngày.

He eats fermented tofu every day.

豆腐乳是传统食品。

Dòufurǔ shì chuántǒng shípǐn.

HSK4

Đậu phụ nhự là món ăn truyền thống.

Fermented tofu is a traditional food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan