WinHSK

豆芽莱

HSK1n
0 · Lv.1
dòulái

Ốm như cọng giá (ốm như cây tăm); ốm nhom ốm nhách; Đậu giá; rau giá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan