WinHSK

象征性

HSK5n, adj
0 · Lv.1
xiàngzhēngxìng

biểu tượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. emblem
  2. symbolic
  3. token
义项 n, adjHSK5

biểu tượng

emblem

免费例句

他会象征性地请我吃饭。

Tā huì xiàngzhēngxìng de qǐng wǒ chīfàn.

HSK6

Anh ấy sẽ mời tôi đi ăn một cách tượng trưng.

He will symbolically treat me to a meal.

义项 n, adjHSK5

tượng trưng

symbolic

义项 n, adjHSK5

mã thông báo

token

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan