WinHSK

象征性

HSK5n, adj
0 · Lv.1
xiàngzhēngxìng

biểu tượng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他会象征性地请我吃饭。

Tā huì xiàngzhēngxìng de qǐng wǒ chīfàn.

HSK6

Anh ấy sẽ mời tôi đi ăn một cách tượng trưng.

He will symbolically treat me to a meal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan