拼
负作用
HSK4n 0 · Lv.1
fùzuòyòng
tác dụng phụ; tác động thứ yếu; tác dụng thứ yếu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要作用之外附带产生的不良作用
等级
义项 ①n≈HSK4
tác dụng phụ; tác động thứ yếu; tác dụng thứ yếu
主要作用之外附带产生的不良作用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分