拼
负债表
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùzhàibiǎo
bảng cân đối kế toán; Bảng tài sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负债表是企业财务报表之一,主要反映企业在某一时点的资产、负债和所有者权益的状况。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bảng cân đối kế toán; Bảng tài sản
负债表是企业财务报表之一,主要反映企业在某一时点的资产、负债和所有者权益的状况。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分