拼
负利率
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùlìlǜ
lãi suất thấp
negative interest rate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 低于同期物价上涨幅度的利率
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lãi suất thấp
低于同期物价上涨幅度的利率
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lãi suất thấp
negative interest rate
lãi suất thấp
低于同期物价上涨幅度的利率