WinHSK

负增长

HSK4n
0 · Lv.1
zēngzhǎng

tăng trưởng âm

negative growth 呈 负增长 show a negative growth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指标、指数等在原有基数上下降
义项 nHSK4

tăng trưởng âm

指标、指数等在原有基数上下降

免费例句

去年经济出现了负增长。

Qùnián jīngjì chūxiàn le fùzēngzhǎng.

HSK5

Năm ngoái kinh tế tăng trưởng âm.

The economy experienced negative growth last year.

今年GDP可能出现负增长。

Jīnnián GDP kěnéng chūxiàn fùzēngzhǎng.

HSK6

Năm nay GDP có thể tăng trưởng âm.

GDP may experience negative growth this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan