拼
负担者
HSK5n 0 · Lv.1
fùdānzhě
Người chịu trách nhiệm, người gánh vác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 承担责任或费用的人
等级
义项 ①n≈HSK5
Người chịu trách nhiệm, người gánh vác
承担责任或费用的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người chịu trách nhiệm, người gánh vác
Người chịu trách nhiệm, người gánh vác
承担责任或费用的人