WinHSK

贡献者

HSK5n
0 · Lv.1
gòngxiànzhě

người đóng góp; người cống hiến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指对某项事业、某个领域或某个组织做出贡献的人
义项 nHSK5

người đóng góp; người cống hiến

指对某项事业、某个领域或某个组织做出贡献的人

免费例句

她是社区的积极贡献者。

Tā shì shèqū de jījí gòngxiànzhě.

HSK5

Cô ấy là người đóng góp tích cực cho cộng đồng.

She is an active contributor to the community.

他被誉为伟大的贡献者。

Tā bèi yù wéi wěidà de gòngxiànzhě.

HSK5

Anh ấy được ca ngợi là người có cống hiến vĩ đại.

He is hailed as a great contributor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan