拼
财务科
HSK6n 0 · Lv.1
cáiwùkē
phòng tài vụ; phòng tài chính
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
财务科的报告非常详细。
Cáiwù kē de bàogào fēicháng xiángxì.
≈HSK4
Báo cáo của phòng tài vụ rất chi tiết.
The report from the finance section is very detailed.
他是财务科的老员工。
Tā shì cáiwùkē de lǎo yuángōng.
≈HSK4
Anh ấy là nhân viên lâu năm của phòng tài chính.
He is a veteran employee of the finance section.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分