WinHSK

责任制

HSK5n
0 · Lv.1
rènzhì

chế độ trách nhiệm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司实行了责任制。

Gōngsī shíxíng le zérènzhì.

HSK4

Công ty đã thực hiện chế độ trách nhiệm.

The company has implemented a responsibility system.

他对责任制很满意。

Tā duì zérènzhì hěn mǎnyì.

HSK5

Anh ấy rất hài lòng với chế độ trách nhiệm.

He is very satisfied with the responsibility system.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan