WinHSK

责任心

HSK4n
0 · Lv.1
rènxīn

tinh thần trách nhiệm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他工作很有责任心。

Tā gōngzuò hěn yǒu zérènxīn.

HSK4

Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.

He is very responsible in his work.

她对工作没有责任心。

Tā duì gōngzuò méiyǒu zérènxīn.

HSK4

Cô ấy không có trách nhiệm với công việc.

She has no sense of responsibility towards her work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50