WinHSK

质量块

HSK4n
0 · Lv.1
zhìliàngkuài

một cơ thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a body
  2. a mass
义项 nHSK4

một cơ thể

a body

义项 nHSK4

tích lũy

a mass

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan