拼
质量数
HSK4n 0 · Lv.1
zhìliàngshù
khối lượng nguyên tử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- atomic mass
- atomic weight of an element
等级
义项 ①n≈HSK4
khối lượng nguyên tử
atomic mass
义项 ②n≈HSK4
trọng lượng nguyên tử của một nguyên tố
atomic weight of an element
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分