WinHSK

贩卖机

HSK7-9n
0 · Lv.1
fànmài

máy bán hàng tự động

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

是在自动贩卖机里买的吗?

Shì zài zìdòng fànmàijī lǐ mǎi de ma?

HSK4

Mua từ máy bán hàng tự động à?

Did you buy it from a vending machine?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan