拼
贪吃鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
tānchīguǐ
kẻ tham ăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容贪吃的人
- 贪吃鬼是指那些非常喜欢吃东西,尤其是对美食有强烈渴望的人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ tham ăn
形容贪吃的人
义项 ②n≈HSK7-9
chowhound; Tham ăn quỷ; người tham ăn
贪吃鬼是指那些非常喜欢吃东西,尤其是对美食有强烈渴望的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分