WinHSK

贪玩儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
tānwánr

ham chơi; tham chơi

漢越 tham ngoạn nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个小孩很贪玩儿。

Zhège xiǎohái hěn tānwánr.

HSK4

Đứa trẻ này ham chơi lắm.

This child is very playful.

第三位母亲面对孩子裤腿上的破洞,安慰孩子:“不要紧,哪个小孩子不贪玩儿,你奶奶说你爸爸小时候比你还调皮呢。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan