拼
购物券
HSK6n 0 · Lv.1
gòuwùquàn
phiếu mua hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
购物券的有效期是多久?
Gòuwùquàn de yǒuxiàoqī shì duōjiǔ?
≈HSK4
Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá mua hàng là bao lâu?
How long is the shopping voucher valid for?
这张购物券快过期了。
Zhè zhāng gòuwùquàn kuài guòqī le.
≈HSK4
Phiếu mua hàng này sắp hết hạn rồi.
This shopping voucher is about to expire.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分