WinHSK

购物车

HSK4n
0 · Lv.1
gòuchē

giỏ hàng; xe đẩy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种在购物时使用的工具,通常用于携带商品和轻松移动。
义项 nHSK4

giỏ hàng; xe đẩy

种在购物时使用的工具,通常用于携带商品和轻松移动。

免费例句

请不要让孩子使用购物车。

Qǐng bùyào ràng háizi shǐyòng gòuwùchē.

HSK3

Xin vui lòng không để trẻ em sử dụng xe đẩy hàng.

Please do not let children use the shopping cart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan