拼
贴纸书
HSK5n 0 · Lv.1
tiēzhǐshū
giấy dính (văn phòng phẩm); Sách dán hình; sách có hình dán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是一本包含各种贴纸的书,可以用来装饰、创作或玩耍。
等级
义项 ①n≈HSK5
giấy dính (văn phòng phẩm); Sách dán hình; sách có hình dán
这是一本包含各种贴纸的书,可以用来装饰、创作或玩耍。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分