拼
贵公司
HSK1n 0 · Lv.1
guìgōngsī
quý công ty; công ty quý giá; công ty của quý vị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很高兴得知贵公司的新产品已经上市。
Hěn gāoxìng dézhī guì gōngsī de xīn chǎnpǐn yǐjīng shàngshì.
≈HSK5
Tôi rất vui khi biết rằng sản phẩm mới của công ty bạn đã được tung ra thị trường.
I am very pleased to learn that your company's new product has been launched.
此书定价五十九元,烦请贵公司寄回九元。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分