WinHSK

贵妇人

HSK5n
0 · Lv.1
guìrén

quý bà; quý phu nhân

noble lady

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指身份高贵、生活富裕且举止优雅的已婚妇女
义项 nHSK5

quý bà; quý phu nhân

指身份高贵、生活富裕且举止优雅的已婚妇女

免费例句

贵妇人们喜欢喝下午茶。

Guìfùrén men xǐhuān hē xiàwǔchá.

HSK5

Các quý bà thích uống trà chiều.

Ladies enjoy drinking afternoon tea.

”老人刚走进那座明亮的新房,他妻子就大吼大叫:“傻瓜,我不想做穷婆子,我要做个贵妇人!

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan