拼
贵宾席
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìbīnxí
VIP Box Khu vực vip; Ghế VIP; Ghế dành cho khách quý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贵宾席是专门为重要客人或贵宾设置的座位区域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
VIP Box Khu vực vip; Ghế VIP; Ghế dành cho khách quý
贵宾席是专门为重要客人或贵宾设置的座位区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分