WinHSK

贵宾犬

HSK7-9n
0 · Lv.1
guìbīnquǎn

chó Poodle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贵妇犬
义项 nHSK7-9

chó Poodle

贵妇犬

免费例句

她家养了一只贵宾犬。

Tā jiā yǎng le yī zhī guìbīn quǎn.

HSK3

Nhà cô ấy nuôi một con chó Poodle.

Her family keeps a poodle.

贵宾犬的毛发非常卷。

Guìbīnquǎn de máofà fēicháng juǎn.

HSK3

Lông của chó Poodle rất xoăn.

The hair of a poodle is very curly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan