拼
贵州省
HSK6n 0 · Lv.1
guìzhōushěng
tỉnh Quý Châu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
贵州省有很多少数民族。
Guìzhōu Shěng yǒu hěn duō shǎoshù mínzú.
≈HSK4
Tỉnh Quý Châu có rất nhiều dân tộc thiểu số.
Guizhou Province has many ethnic minorities.
贵州省有美丽的瀑布。
Guìzhōu Shěng yǒu měilì de pùbù.
≈HSK4
Tỉnh Quý Châu có thác nước đẹp.
Guizhou Province has beautiful waterfalls.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分