拼
贵金属
HSK6n 0 · Lv.1
guìjīnshǔ
kim loại hiếm; kim loại quý
noble/precious metal
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通常指在自然界含量较小,不易开采,因而价格昂贵的金属,包括金、银和铂族元素 (钌、铑、钯、锇、铱、铂)
等级
义项 ①n≈HSK6
kim loại hiếm; kim loại quý
通常指在自然界含量较小,不易开采,因而价格昂贵的金属,包括金、银和铂族元素 (钌、铑、钯、锇、铱、铂)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分