WinHSK

费劲儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
fèijìnér

vất vả; tốn sức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 费力
义项 vHSK7-9

vất vả; tốn sức

费力

免费例句

我负责的任务很费劲儿。

Wǒ fùzé de rènwu hěn fèijìnr.

HSK5

Nhiệm vụ mà tôi phụ trách rất vất vả.

The task I am responsible for is very strenuous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan