拼
贺年卡
HSK4n 0 · Lv.1
hèniánkǎ
thiệp Tết; thiệp chúc Tết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贺年片
等级
义项 ①n≈HSK4
thiệp Tết; thiệp chúc Tết
贺年片
免费例句
我准备送贺年卡给朋友们。
Wǒ zhǔnbèi sòng hèniánkǎ gěi péngyoumen.
≈HSK4
Tôi chuẩn bị gửi thiệp chúc Tết cho bạn bè.
I plan to send New Year cards to my friends.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分