拼
资料夹
HSK6n 0 · Lv.1
zīliàojiá
kẹp tài liệu; kẹp hồ sơ; kẹp file
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请帮我找一下那个资料夹。
Qǐng bāng wǒ zhǎo yīxià nàge zīliàojiā.
≈HSK4
Vui lòng tìm giúp tôi tập tài liệu đó.
Please help me find that folder.
资料夹里有很多重要文件。
Zīliàojiā lǐ yǒu hěn duō zhòngyào wénjiàn.
≈HSK4
Trong kẹp tài liệu có rất nhiều tài liệu quan trọng.
There are many important documents in the folder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分