拼
资金管
HSK5n 0 · Lv.1
zījīnguǎn
ống chân không tím
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ống chân không tím
等级
义项 ①n≈HSK5
ống chân không tím
ống chân không tím
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ống chân không tím
ống chân không tím
ống chân không tím