拼
资金课
HSK5n 0 · Lv.1
zījīnkè
Tổ quản lý vốn; Vốn khóa học; khóa học về tài chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 资金课是指关于资金管理、投资和财务知识的课程。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tổ quản lý vốn; Vốn khóa học; khóa học về tài chính
资金课是指关于资金管理、投资和财务知识的课程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分