拼
赔不是
HSK5v 0 · Lv.1
péibúshì
chịu tội; chịu lỗi; nhận lỗi; xin lỗi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老师向全班同学赔不是。
Lǎoshī xiàng quánbān tóngxué péi bùshì.
≈HSK5
Giáo viên xin lỗi cả lớp.
The teacher apologized to the whole class.
今天早上我向她赔不是。
Jīntiān zǎoshang wǒ xiàng tā péi bùshì.
≈HSK5
Sáng nay tôi đã xin lỗi cô ấy.
I apologized to her this morning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分