拼
赔偿者
HSK6n 0 · Lv.1
péichángzhě
Người bồi thường; bên bồi thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赔偿者是指在某种情况下负责赔偿损失或损害的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
Người bồi thường; bên bồi thường
赔偿者是指在某种情况下负责赔偿损失或损害的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người bồi thường; bên bồi thường
Người bồi thường; bên bồi thường
赔偿者是指在某种情况下负责赔偿损失或损害的人。