WinHSK

赔偿金

HSK6n
0 · Lv.1
péichángjīn

khoản bồi thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于赔偿损失的金额
义项 nHSK6

khoản bồi thường

用于赔偿损失的金额

免费例句

法官判给他损害赔偿金一千元。

Fǎguān pàn gěi tā sǔnhài péicháng jīn yīqiān yuán.

HSK6

Thẩm phán buộc anh ta bồi thường một nghìn tệ.

The judge awarded him one thousand yuan in damages.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan