WinHSK

赛车手

HSK7-9n
0 · Lv.1
sàichēshǒu

tay đua xe

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一名专业的赛车手。

Tā shì yī míng zhuānyè de sàichēshǒu.

HSK4

Anh ấy là một tay đua xe chuyên nghiệp.

He is a professional race car driver.

这位赛车手的技术很好。

Zhè wèi sàichēshǒu de jìshù hěn hǎo.

HSK4

Kỹ thuật của tay đua xe này rất tốt.

This race car driver's skills are very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan