WinHSK

赛龙舟

HSK7-9n
0 · Lv.1
sàilóngzhōu

đua thuyền rồng

dragon boat race

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国民间传统运动项目。比赛划龙舟,一般在每年端午节举行。
义项 nHSK7-9

đua thuyền rồng

中国民间传统运动项目。比赛划龙舟,一般在每年端午节举行。

免费例句

我们去参加赛龙舟比赛。

Wǒmen qù cānjiā sài lóngzhōu bǐsài.

HSK4

Chúng tôi đi tham gia cuộc đua thuyền rồng.

We are going to participate in a dragon boat race.

赛龙舟非常刺激又有趣。

Sài lóngzhōu fēicháng cìjī yòu yǒuqù.

HSK4

Đua thuyền rồng rất kích thích và thú vị.

Dragon boat racing is very exciting and fun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan