拼
赞助商
HSK7-9n 0 · Lv.1
zànzhùshāng
nhà tài trợ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
谁是比赛的大赞助商?
Shéi shì bǐsài de dà zànzhùshāng?
≈HSK5
Ai là nhà tài trợ lớn của cuộc thi?
Who is the main sponsor of the competition?
赞助商已经提供了奖品。
Zànzhùshāng yǐjīng tígōng le jiǎngpǐn.
≈HSK5
Nhà tài trợ đã cung cấp giải thưởng rồi.
The sponsor has already provided the prizes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分