拼
赞成票
HSK5n 0 · Lv.1
zànchéngpiào
biểu quyết khẳng định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- affirmative vote
- approval
等级
义项 ①n≈HSK5
biểu quyết khẳng định
affirmative vote
义项 ②n≈HSK5
sự chấp thuận
approval
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分