拼
赞美诗
HSK7-9n 0 · Lv.1
zànměishī
thánh ca; bài thánh ca
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基督教徒赞美上帝或颂扬教义的诗歌也叫赞美歌
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thánh ca; bài thánh ca
基督教徒赞美上帝或颂扬教义的诗歌也叫赞美歌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thánh ca; bài thánh ca
thánh ca; bài thánh ca
基督教徒赞美上帝或颂扬教义的诗歌也叫赞美歌