WinHSK

赠送品

HSK5n
0 · Lv.1
zèngsòngpǐn

quà tặng kèm; Quà tặng; sản phẩm tặng kèm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赠送品是指在购买商品时,商家为了吸引顾客或促销而赠送的额外产品。
义项 nHSK5

quà tặng kèm; Quà tặng; sản phẩm tặng kèm

赠送品是指在购买商品时,商家为了吸引顾客或促销而赠送的额外产品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan