WinHSK

赤壁市

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
chìshì

Thành phố cấp quận Chibi ở Tây An 市, Hồ Bắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chibi county level city in Xianning 咸宁市, Hubei
  2. Chibi or Redcliff in Huangzhou district 黃州區|黄州区 of Huanggang city 黄冈, Hubei, scene of the famous battle of Redcliff of 208
义项 nlocal, nHSK7-9

Thành phố cấp quận Chibi ở Tây An 市, Hồ Bắc

Chibi county level city in Xianning 咸宁市, Hubei

义项 nlocal, nHSK7-9

Chibi hoặc Redcliff ở quận Huangzhou 黃州 區 | 黄州 区 của thành phố Huanggang 黄冈, Hồ Bắc, cảnh của trận chiến nổi tiếng Redcliff năm 208

Chibi or Redcliff in Huangzhou district 黃州區|黄州区 of Huanggang city 黄冈, Hubei, scene of the famous battle of Redcliff of 208

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan