WinHSK

赤裸裸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chìluǒluǒ

trần truồng; loã lồ

stark-naked; unclad; without a stitch of clothing; nude 赤裸裸

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan