拼
走江湖
HSK5v 0 · Lv.1
zǒujiānghú
đi giang hồ; phiêu bạt giang hồ; đi khắp nơi; đi đây đi đó
live a vagrant's life (by wandering from place to place and earn a living by juggling, fortune-telling, etc); become a vagrant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指四方奔走,靠武艺杂技或医卜星相谋生
等级
义项 ①v≈HSK5
đi giang hồ; phiêu bạt giang hồ; đi khắp nơi; đi đây đi đó
指四方奔走,靠武艺杂技或医卜星相谋生
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分