WinHSK

走着瞧

HSK6v
0 · Lv.1
zǒuzheqiáo

chờ xem; cứ chờ xem

wait and see 咱们 走着瞧 ! Let's wait and see!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 等着瞧等过一段时间在再下结论,再见分晓
义项 vHSK6

chờ xem; cứ chờ xem

等着瞧等过一段时间在再下结论,再见分晓

免费例句

早晚会被抓起来的,不信走着瞧!

Zǎowǎn huì bèi zhuā qǐlai de, bú xìn zǒuzheqiáo!

HSK4

Sớm muộn cũng bị bắt, không tin thì cứ chờ xem!

He'll be caught sooner or later, just wait and see!

今天就先放过你!咱们走着瞧!

Jīntiān jiù xiān fàngguò nǐ! Zánmen zǒuzheqiáo!

HSK5

Hôm nay tôi tạm tha cho cậu! Chúng ta cứ chờ xem!

I'll let you off today! Just wait and see!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan