WinHSK

赶庙会

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǎnmiàohuì

đi hội làng mua đồ; đi chợ phiên; đi hội làng; trẩy hội

go to a temple fair

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到庙会上去买卖货物或游玩
义项 vHSK7-9

đi hội làng mua đồ; đi chợ phiên; đi hội làng; trẩy hội

到庙会上去买卖货物或游玩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan