拼
起居室
HSK3n 0 · Lv.1
qǐjūshì
phòng sinh hoạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指供家庭成员日常起居、休闲、会客的房间,通常是住宅中最大最主要的一个房间
等级
义项 ①n≈HSK3
phòng sinh hoạt
指供家庭成员日常起居、休闲、会客的房间,通常是住宅中最大最主要的一个房间
免费例句
孩子们在起居室玩耍。
Háizimen zài qǐjūshì wánshuǎ.
≈HSK4
Bọn trẻ chơi đùa trong phòng sinh hoạt.
The children are playing in the living room.
我们的起居室很大。
Wǒmen de qǐjūshì hěn dà.
≈HSK4
Phòng sinh hoạt của chúng tôi rất lớn.
Our living room is very big.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分