WinHSK

起床气

HSK1n
0 · Lv.1
chuáng

Gắt ngủ; ngủ dậy gắt gỏng; dậy muộn; cáu kỉnh khi vừa thức dậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起床后情绪不佳,容易发脾气。
义项 nHSK1

Gắt ngủ; ngủ dậy gắt gỏng; dậy muộn; cáu kỉnh khi vừa thức dậy

起床后情绪不佳,容易发脾气。

免费例句

低质量的睡眠容易让人有起床气。

Dī zhìliàng de shuìmián róngyì ràng rén yǒu qǐchuángqì.

HSK5

Giấc ngủ kém chất lượng dễ gây ra tình trạng cáu kỉnh khi ngủ dậy.

Poor quality sleep can easily make you grumpy when you wake up.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan