WinHSK

起泡沫

HSK7-9n
0 · Lv.1
pào

bong bóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to bubble
  2. to emit bubbles
  3. to foam (with rage)
  4. to seethe
义项 nHSK7-9

bong bóng

to bubble

义项 nHSK7-9

phát ra bong bóng

to emit bubbles

义项 nHSK7-9

nổi bọt (với cơn thịnh nộ)

to foam (with rage)

义项 nHSK7-9

để kiểm tra

to seethe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan