拼
起源于
HSK6 0 · Lv.1
qǐyuányú
Bắt nguồn từ; khởi nguồn từ
漢越
字解构
Phân tích chữ起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分